normalization

Anh /ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃən/Mỹ /ˌnɔːrmələˈzeɪʃən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ normalization

Nghĩa của normalization

  1. n.bình thường hóa; khôi phục trạng thái bình thườngThe process of making conditions normal or usual.
  2. n.chuẩn hóa; đưa về cùng một thang chuẩnAdjusting data or values to a common standard.

Câu ví dụ

The normalization of bus services made commuting easier again.

Việc các tuyến xe buýt hoạt động trở lại bình thường đã khiến việc đi lại hằng ngày dễ dàng hơn.

The normalization of diplomatic relations can encourage trade and strengthen cooperation on shared environmental challenges.

Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao có thể thúc đẩy thương mại và tăng cường hợp tác trong các thách thức môi trường chung.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

normal (adj.) · normalize (v.) · normally (adv.) · normality (n.)

💡 Kiểu Anh viết là normalisation; trong ngữ cảnh dữ liệu thường có nghĩa là chuẩn hóa về một thang đo chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rodentconsulate →