sarcastic
Anh /sɑːˈkæstɪk/Mỹ /sɑːrˈkæstɪk/
C1Xã hội
Nghĩa của sarcastic
- adj.châm biếm; mỉa maiusing mocking words, often meaning the opposite, to criticize
Câu ví dụ
His sarcastic comment about my cooking hurt my feelings.
Nhận xét mỉa mai của anh ấy về món ăn tôi nấu làm tôi buồn lòng.
Sarcastic remarks in online discussions can discourage participation and make constructive debate more difficult.
Những lời mỉa mai trong các cuộc thảo luận trực tuyến có thể làm người ta nản lòng tham gia và khiến tranh luận mang tính xây dựng trở nên khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- a sarcastic remark — lời nói mỉa mai
- a sarcastic tone — giọng điệu mỉa mai
- a sarcastic comment — bình luận mỉa mai
Họ từ
sarcasm (n.) · sarcastically (adv.)
Đồng nghĩa
mocking, scornful
Trái nghĩa
sincere
💡 Thường dùng lời nói ngược để châm chọc người khác; ironic không nhất thiết mang ý tấn công hay chế nhạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →