tariff
Anh /ˈtærɪf/Mỹ /ˈterɪf/
C1Kinh tế
Nghĩa của tariff
- n.thuế quana tax charged on goods entering or leaving a country
- n.biểu giá; bảng giá dịch vụa set of charges for a service
Câu ví dụ
The new tariff made imported cheese much more expensive.
Mức thuế quan mới khiến phô mai nhập khẩu đắt hơn nhiều.
Although tariffs may protect domestic manufacturers, they can also raise consumer prices and provoke trade disputes.
Mặc dù thuế quan có thể bảo hộ các nhà sản xuất trong nước, chúng cũng có thể đẩy giá tiêu dùng lên cao và gây ra tranh chấp thương mại.
Cụm từ thường gặp
- impose tariffs on — áp thuế quan đối với
- import tariff — thuế nhập khẩu
- reduce tariffs — cắt giảm thuế quan
- electricity tariff — biểu giá điện
💡 Thuế quan đánh vào hàng hóa dùng tariff on goods; dạng số nhiều tariffs thường chỉ nhiều loại thuế quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →