appraise
Anh /əˈpreɪz/Mỹ /əˈpreɪz/
Nghĩa của appraise
- v.đánh giá; thẩm địnhto judge the quality, condition, or performance of something
- v.định giáto estimate how much money something is worth
Câu ví dụ
The coach appraised my technique and suggested some changes.
Huấn luyện viên đã đánh giá kỹ thuật của tôi và đề xuất một số thay đổi.
Local authorities must appraise the environmental impact of major construction projects before granting planning permission.
Chính quyền địa phương phải đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng lớn trước khi cấp giấy phép quy hoạch.
Cụm từ thường gặp
- appraise performance — đánh giá thành tích
- appraise a property — định giá tài sản
- critically appraise — đánh giá có phê phán
Họ từ
appraisal (n.) · appraiser (n.)
Đồng nghĩa
assess, evaluate
💡 appraise nghĩa là đánh giá; đừng nhầm với apprise, nghĩa là thông báo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →