potion
Anh /ˈpəʊʃən/Mỹ /ˈpoʊʃən/
Nghĩa của potion
- n.thuốc ma thuật; thuốc thầnA drink believed to have magical or medicinal effects.
Câu ví dụ
In the story, a potion turns the prince invisible.
Trong câu chuyện, một lọ thuốc thần khiến hoàng tử trở nên vô hình.
The magical potion remains a familiar device in children's literature, allowing authors to explore transformation and identity.
Thuốc ma thuật vẫn là một công cụ quen thuộc trong văn học thiếu nhi, giúp tác giả khám phá sự biến đổi và bản sắc.
Cụm từ thường gặp
- a magic potion — thuốc ma thuật
- a healing potion — thuốc chữa lành
- brew a potion — pha chế thuốc thần
Đồng nghĩa
elixir
💡 Thường thấy trong truyện giả tưởng. Một liều thuốc thông thường thì dùng dose.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →