potion

Anh /ˈpəʊʃən/Mỹ /ˈpoʊʃən/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ potion

Nghĩa của potion

  1. n.thuốc ma thuật; thuốc thầnA drink believed to have magical or medicinal effects.

Câu ví dụ

In the story, a potion turns the prince invisible.

Trong câu chuyện, một lọ thuốc thần khiến hoàng tử trở nên vô hình.

The magical potion remains a familiar device in children's literature, allowing authors to explore transformation and identity.

Thuốc ma thuật vẫn là một công cụ quen thuộc trong văn học thiếu nhi, giúp tác giả khám phá sự biến đổi và bản sắc.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

elixir

💡 Thường thấy trong truyện giả tưởng. Một liều thuốc thông thường thì dùng dose.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← feudappraise →