feud
Anh /fjuːd/Mỹ /fjuːd/
C1Xã hội
Nghĩa của feud
- n.mối bất hòa kéo dài; mối thù truyền kiếpA bitter disagreement continuing for a long time.
- v.gây thù oán kéo dài; tranh chấp kéo dàiTo remain in a bitter, continuing conflict with someone.
Câu ví dụ
The neighbours ended their feud over the garden fence.
Các hàng xóm đã chấm dứt mối bất hòa về chiếc hàng rào trong vườn.
A long-running feud between community leaders can prevent cooperation on projects that would benefit local residents.
Mối bất hòa kéo dài giữa các lãnh đạo cộng đồng có thể cản trở sự hợp tác trong những dự án có lợi cho cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- family feud — mối thù gia tộc
- long-running feud — tranh chấp kéo dài
- feud with someone — bất hòa kéo dài với ai đó
Đồng nghĩa
conflict, quarrel
💡 Nhấn mạnh sự thù địch hoặc tranh chấp kéo dài dai dẳng, không phải một cuộc cãi vã nhất thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →