timber
Anh /ˈtɪmbə/Mỹ /ˈtɪmbər/
Nghĩa của timber
- n.gỗ xây dựng; gỗ xẻwood prepared for building or making things
- n.rừng gỗ; cây lấy gỗtrees grown for wood used in construction or manufacturing
Câu ví dụ
The carpenter stacked the timber beside the workshop.
Thợ mộc xếp gỗ bên cạnh xưởng.
Using responsibly sourced timber in construction can reduce environmental damage while supporting sustainable forest management.
Sử dụng gỗ có nguồn gốc được quản lý có trách nhiệm trong xây dựng có thể giảm thiệt hại môi trường và hỗ trợ quản lý rừng bền vững.
Cụm từ thường gặp
- timber industry — ngành gỗ
- timber frame — khung gỗ
- sustainably sourced timber — gỗ có nguồn gốc bền vững
Đồng nghĩa
wood, lumber
💡 Khi chỉ gỗ thường không đếm được; người Mỹ hay dùng lumber để chỉ gỗ đã gia công.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →