unfit

Anh /ʌnˈfɪt/Mỹ /ʌnˈfɪt/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ unfit

Nghĩa của unfit

  1. adj.không phù hợp; không đạt yêu cầunot suitable or good enough for a particular purpose
  2. adj.thể lực kém; không khỏe mạnhnot physically healthy or strong, often through lack of exercise

Câu ví dụ

The rusty bicycle was unfit for the long journey.

Chiếc xe đạp rỉ sét không phù hợp cho chuyến đi đường dài.

Poor maintenance can make public housing unfit for occupation, putting additional pressure on local authorities.

Bảo trì kém có thể khiến nhà ở công cộng không đủ điều kiện để ở, gây thêm áp lực cho chính quyền địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fit (adj.) · fitness (n.) · unfitness (n.)

Đồng nghĩa

unsuitable

Trái nghĩa

fit, suitable

💡 Thường dùng unfit for sth hoặc unfit to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← timberflush →