flush

Anh /flʌʃ/Mỹ /flʌʃ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ flush

Nghĩa của flush

  1. v.xối nước; xả nướcclean or clear something by sending water through it
  2. v.đỏ bừng mặtbecome red in the face from emotion, heat, or illness
  3. adj.bằng phẳng; ngang bằnglevel with another surface, without sticking out

Câu ví dụ

Please flush the toilet before you leave the bathroom.

Làm ơn xả nước bồn cầu trước khi bạn rời khỏi nhà vệ sinh.

Modern buildings can reduce water consumption by using collected rainwater to flush toilets instead of drinking water.

Các tòa nhà hiện đại có thể giảm lượng nước tiêu thụ bằng cách dùng nước mưa thu gom để xả bồn cầu thay vì nước uống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flushed (adj.)

💡 flush with có thể chỉ bề mặt ngang bằng, cũng có thể chỉ tiền bạc dồi dào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unfitvitamin →