obliterate
Anh /əˈblɪtəreɪt/Mỹ /əˈblɪtəreɪt/
Nghĩa của obliterate
- v.phá hủy hoàn toàn; xóa sạchDestroy or remove something completely, leaving little or no trace.
Câu ví dụ
Heavy snowfall had obliterated every footprint on the garden path.
Tuyết rơi dày đã xóa sạch mọi dấu chân trên lối đi trong vườn.
Rapid urban development can obliterate historic neighbourhoods unless effective conservation measures are introduced early in the planning process.
Sự phát triển đô thị nhanh chóng có thể xóa sổ các khu phố lịch sử, trừ khi các biện pháp bảo tồn hiệu quả được áp dụng ngay từ đầu quá trình quy hoạch.
Cụm từ thường gặp
- obliterate all traces — xóa sạch mọi dấu vết
- completely obliterate — xóa sổ hoàn toàn
- obliterate evidence — tiêu hủy bằng chứng
Họ từ
obliteration (n.)
Đồng nghĩa
eradicate, erase, destroy
Trái nghĩa
preserve
💡 Đây là động từ nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn, mạnh hơn remove thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →