vindicate

Anh /ˈvɪndɪkeɪt/Mỹ /ˈvɪndɪkeɪt/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ vindicate

Nghĩa của vindicate

  1. v.minh oan; chứng minh là đúngTo prove someone innocent or show that something was justified.

Câu ví dụ

The security footage vindicated the cleaner accused of stealing.

Đoạn băng an ninh đã minh oan cho người lao công bị cáo buộc trộm cắp.

The significant decline in road accidents appears to vindicate the council's decision to introduce lower speed limits.

Việc tai nạn giao thông giảm đáng kể dường như chứng minh quyết định hạ tốc độ tối đa của hội đồng thành phố là đúng đắn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vindication (n.)

Đồng nghĩa

justify, exonerate

💡 Nhấn mạnh bằng chứng hoặc kết quả chứng minh điều gì đó là đúng, không chỉ là biện hộ bằng lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obliteratebenzene →