benzene

Anh /ˈbenziːn/Mỹ /ˈbenziːn/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ benzene

Nghĩa của benzene

  1. n.benzenA toxic, flammable liquid hydrocarbon used in chemical manufacturing.

Câu ví dụ

The technician tested the water for traces of benzene.

Kỹ thuật viên kiểm tra nước để tìm dấu vết benzen.

Strict controls on industrial emissions can reduce workers' exposure to benzene and other harmful chemicals.

Kiểm soát nghiêm ngặt khí thải công nghiệp có thể giảm việc người lao động tiếp xúc với benzen và các hóa chất độc hại khác.

Cụm từ thường gặp

💡 Benzen là hợp chất độc; không nhầm với petrol, từ chỉ xăng theo tiếng Anh Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vindicateexalt →