exalt

Anh /ɪɡˈzɔːlt/Mỹ /ɪɡˈzɔːlt/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ exalt

Nghĩa của exalt

  1. v.ca ngợi hết lời; tôn vinhTo praise someone or something very highly.
  2. v.đề bạt; nâng lên địa vịTo raise someone to a higher rank or position.

Câu ví dụ

Her songs exalt the beauty of ordinary life.

Những bài hát của cô ấy ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống bình dị.

Public monuments often exalt national heroes while overlooking the contributions of ordinary citizens.

Các đài tưởng niệm công cộng thường tôn vinh anh hùng dân tộc mà bỏ qua những đóng góp của người dân thường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exalted (adj.) · exaltation (n.)

Đồng nghĩa

glorify, extol

Trái nghĩa

debase

💡 Từ trang trọng; nghĩa là ca ngợi ở mức rất cao, không phải khen ngợi thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← benzenebosom →