bosom

Anh /ˈbʊzəm/Mỹ /ˈbʊzəm/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ bosom

Nghĩa của bosom

  1. n.ngực; vòng ôm ấpThe chest, especially a woman's, or the embrace it provides.
  2. adj.thân thiết; tâm giaoVery close and trusted, used mainly before friend.

Câu ví dụ

The grandmother held the sleepy child to her bosom.

Người bà ôm đứa trẻ đang buồn ngủ vào lòng.

Traditional paintings often depict a parent holding a child to their bosom, symbolising protection and affection.

Những bức tranh truyền thống thường miêu tả cảnh cha mẹ ôm con vào lòng, tượng trưng cho sự che chở và yêu thương.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

chest

💡 Mang tính văn chương hoặc cổ; bosom friend nghĩa là bạn thân thiết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exaltgaily →