gaily

Anh /ˈɡeɪli/Mỹ /ˈɡeɪli/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ gaily

Nghĩa của gaily

  1. adv.vui vẻ; hân hoanIn a cheerful and lively way.
  2. adv.rực rỡ sắc màuWith bright, cheerful colours.

Câu ví dụ

The children laughed gaily as they chased bubbles outside.

Lũ trẻ cười vui vẻ khi đuổi theo bong bóng ngoài sân.

Gaily decorated streets can attract visitors during local festivals and encourage spending in nearby shops.

Những con phố được trang trí rực rỡ có thể thu hút du khách trong các lễ hội địa phương và thúc đẩy tiêu dùng tại các cửa hàng gần đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gaiety (n.)

Đồng nghĩa

cheerfully, merrily

Trái nghĩa

sadly

💡 Hơi mang sắc thái văn chương; cũng dùng để miêu tả trang trí có màu sắc tươi sáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bosomturbot →