turbot

Anh /ˈtɜːbət/Mỹ /ˈtɝːbət/

C2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ turbot

Nghĩa của turbot

  1. n.cá bơn turbot; thịt cá bơn turbota broad, flat sea fish, or its edible flesh

Câu ví dụ

We shared grilled turbot with potatoes by the harbour.

Chúng tôi cùng ăn cá turbot nướng với khoai tây bên bến cảng.

Farming turbot can supply seafood markets, but producers must carefully manage water quality and waste.

Nuôi cá turbot có thể cung cấp hải sản cho thị trường, nhưng người sản xuất phải quản lý cẩn thận chất lượng nước và chất thải.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi nói về thịt cá thì không đếm được; khi nói về con cá thì số nhiều thường vẫn là turbot.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gailylearned →