surroundings

Anh /səˈraʊndɪŋz/Mỹ /səˈraʊndɪŋz/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ surroundings

Nghĩa của surroundings

  1. n.môi trường xung quanh; khung cảnh xung quanhThe places, objects, and conditions around a person or thing.

Câu ví dụ

We ate lunch in the peaceful surroundings of the garden.

Chúng tôi ăn trưa trong khung cảnh yên tĩnh của khu vườn.

Students may concentrate better in pleasant surroundings, especially when classrooms offer natural light and views of greenery.

Học sinh có thể tập trung tốt hơn trong môi trường dễ chịu, đặc biệt khi lớp học có ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn ra cây xanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

surround (v.) · surrounding (adj.)

Đồng nghĩa

environment

💡 Luôn dùng ở dạng số nhiều; khi làm chủ ngữ, động từ cũng chia ở số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intersectionunbearable →