unbearable
Anh /ʌnˈbeərəbl/Mỹ /ʌnˈberəbl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của unbearable
- adj.không thể chịu nổiToo unpleasant, painful, or intense to tolerate
Câu ví dụ
The heat became unbearable, so we rested in the shade.
Trời nóng đến mức không chịu nổi, nên chúng tôi nghỉ dưới bóng râm.
Without adequate ventilation, summer temperatures in crowded housing can become unbearable, especially for older residents.
Nếu thông gió kém, nhiệt độ mùa hè trong các khu nhà ở đông đúc có thể trở nên không thể chịu nổi, nhất là đối với người cao tuổi.
Cụm từ thường gặp
- unbearable pain — cơn đau không thể chịu nổi
- unbearable heat — cái nóng không thể chịu nổi
- unbearable noise — tiếng ồn không thể chịu đựng
Họ từ
bear (v.) · bearable (adj.) · unbearably (adv.)
Đồng nghĩa
intolerable, insufferable
Trái nghĩa
bearable, tolerable
💡 Bear ở đây nghĩa là chịu đựng; unbearable mang sắc thái rất mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →