resource
Anh /rɪˈzɔːs/Mỹ /ˈriːsɔːrs/
Nghĩa của resource
- n.tài nguyên; nguồn lực; nhân lựcSomething useful that people or organisations can draw on.
- n.tài liệu; nguồn học liệuMaterial that provides information or support for learning.
- v.cung cấp nguồn lực choTo supply an organisation or activity with necessary support.
Câu ví dụ
Our village shares its water resources during dry summers.
Làng chúng tôi chia sẻ nguồn nước trong những mùa hè khô hạn.
Governments should manage natural resources carefully to balance economic development with long-term environmental protection.
Chính phủ nên quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách cẩn trọng để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- natural resources — tài nguyên thiên nhiên
- human resources — nguồn nhân lực
- learning resources — tài liệu học tập
- allocate resources — phân bổ nguồn lực
Họ từ
resourceful (adj.) · resourcefulness (n.) · resourcing (n.)
💡 Khi nói chung về tài nguyên thường dùng số nhiều resources; làm động từ nghĩa là cung cấp nguồn lực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →