frequent
Anh /ˈfriːkwənt/Mỹ /ˈfriːkwənt/
B1Đời sống
Nghĩa của frequent
- adj.thường xuyên; hay xảy raHappening often or at short intervals
- v.hay lui tới; thường đếnVisit a particular place regularly
Câu ví dụ
Frequent buses make getting to the market easy.
Xe buýt chạy dày nên đến chợ rất dễ dàng.
Frequent changes in education policy can make it difficult for teachers to plan effective lessons.
Chính sách giáo dục thay đổi thường xuyên có thể khiến giáo viên khó lập kế hoạch bài giảng hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- frequent visits — những lần ghé thăm thường xuyên
- frequent delays — những lần chậm trễ liên tục
- a frequent visitor — khách quen
- frequent changes — những thay đổi thường xuyên
Họ từ
frequency (n.) · frequently (adv.) · infrequent (adj.)
Đồng nghĩa
regular, repeated
Trái nghĩa
infrequent, rare
💡 Tính từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →