arts

Anh /ɑːts/Mỹ /ɑːrts/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ arts

Nghĩa của arts

  1. n.nghệ thuật; hoạt động nghệ thuậtCreative activities such as painting, music, theatre, and dance.
  2. n.khoa học xã hội và nhân văn; các môn nhân vănSubjects such as languages, literature, philosophy, and history.

Câu ví dụ

Our local arts centre offers pottery and dance classes.

Trung tâm nghệ thuật ở địa phương chúng tôi có các lớp làm gốm và khiêu vũ.

Studying arts subjects can develop critical thinking and deepen students' understanding of different cultures.

Học các môn nhân văn có thể phát triển tư duy phản biện và giúp học sinh hiểu sâu hơn về các nền văn hóa khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

art (n.) · artist (n.) · artistic (adj.) · artistically (adv.)

💡 The arts chỉ chung các loại hình nghệ thuật; arts subjects chỉ các môn thuộc khối nhân văn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← campsitefrequent →