campsite
Anh /ˈkæmpsaɪt/Mỹ /ˈkæmpsaɪt/
B1Du lịch
Nghĩa của campsite
- n.khu cắm trạiA place where people can stay in tents.
Câu ví dụ
We found a quiet campsite beside the lake.
Chúng tôi tìm được một khu cắm trại yên tĩnh bên hồ.
Well-managed campsites allow visitors to enjoy natural landscapes while limiting damage to local ecosystems.
Các khu cắm trại được quản lý tốt cho phép du khách thưởng thức cảnh quan thiên nhiên mà vẫn hạn chế tác hại đối với hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- stay at a campsite — ở tại khu cắm trại
- book a campsite — đặt chỗ ở khu cắm trại
- a lakeside campsite — khu cắm trại bên hồ
Họ từ
camp (v.) · camping (n.) · camper (n.)
Đồng nghĩa
campground
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng campsite, tiếng Anh Mỹ cũng hay dùng campground.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →