take-off
Anh /ˈteɪk ɒf/Mỹ /ˈteɪk ɔːf/
B1Du lịch
Nghĩa của take-off
- n.sự cất cánhThe moment an aircraft leaves the ground.
- n.sự nhại hài hướcAn amusing imitation of a person or performance.
Câu ví dụ
Please keep your seat belt fastened during take-off.
Xin hãy luôn thắt dây an toàn trong lúc máy bay cất cánh.
Aircraft noise during take-off can significantly affect the quality of life in communities near major airports.
Tiếng ồn của máy bay khi cất cánh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của các cộng đồng gần sân bay lớn.
Cụm từ thường gặp
- during take-off — trong lúc cất cánh
- prepare for take-off — chuẩn bị cất cánh
- take-off speed — tốc độ cất cánh
Họ từ
take off (v.)
Trái nghĩa
landing
💡 Danh từ có thể viết take-off; động từ take off không có dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →