directly
Anh /dəˈrektli/Mỹ /dəˈrektli/
B1Đời sống
Nghĩa của directly
- adv.trực tiếp; thẳngWithout anyone or anything coming between
- adv.ngay lập tức; chẳng mấy chốcImmediately or after a very short time
- adv.ngay; đúngExactly in a particular position
Câu ví dụ
Please send the photos directly to my phone.
Xin hãy gửi ảnh thẳng vào điện thoại của tôi.
Improved public transport can directly reduce household travel costs and increase access to employment.
Giao thông công cộng được cải thiện có thể trực tiếp giảm chi phí đi lại của các hộ gia đình và tăng khả năng tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- directly affect — ảnh hưởng trực tiếp
- directly responsible — chịu trách nhiệm trực tiếp
- directly opposite — ngay đối diện
- directly above — ngay phía trên
Họ từ
direct (adj.) · direct (v.) · indirect (adj.) · indirectly (adv.)
Trái nghĩa
indirectly
💡 Directly có thể chỉ trực tiếp, cũng có thể chỉ đúng ngay vị trí nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →