rainforest
Anh /ˈreɪnfɒrɪst/Mỹ /ˈreɪnfɔːrɪst/
Nghĩa của rainforest
- n.rừng mưa; rừng mưa nhiệt đớia dense forest in an area receiving very heavy rainfall
Câu ví dụ
We spotted colourful birds high in the rainforest canopy.
Chúng tôi phát hiện những chú chim sặc sỡ trên cao trong tán rừng mưa.
Protecting tropical rainforest helps preserve biodiversity and prevents large amounts of stored carbon from entering the atmosphere.
Bảo vệ rừng mưa nhiệt đới giúp gìn giữ đa dạng sinh học và ngăn lượng lớn carbon đang được lưu trữ thoát vào khí quyển.
Cụm từ thường gặp
- tropical rainforest — rừng mưa nhiệt đới
- rainforest canopy — tán rừng mưa
- rainforest conservation — bảo tồn rừng mưa
- rainforest destruction — sự tàn phá rừng mưa
💡 Thường viết là rainforest; rain forest cũng đúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →