insurance
Anh /ɪnˈʃʊərəns/Mỹ /ɪnˈʃʊrəns/
B1Kinh tế
Nghĩa của insurance
- n.bảo hiểmAn arrangement providing financial protection against specified risks.
- n.biện pháp phòng ngừa; sự bảo đảmSomething that protects against a possible future problem.
Câu ví dụ
Our travel insurance covered the cost of my lost suitcase.
Bảo hiểm du lịch của chúng tôi đã chi trả chi phí cho chiếc vali bị thất lạc của tôi.
Affordable health insurance can prevent families from facing serious financial difficulties when someone becomes ill.
Bảo hiểm y tế giá phải chăng có thể giúp các gia đình tránh rơi vào khó khăn tài chính nghiêm trọng khi có người đau ốm.
Cụm từ thường gặp
- take out insurance — mua bảo hiểm
- health insurance — bảo hiểm y tế
- insurance premium — phí bảo hiểm
- insurance claim — yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Họ từ
insure (v.) · insurer (n.) · insured (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; phí bảo hiểm là premium, hợp đồng bảo hiểm là policy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →