gradually
Anh /ˈɡrædʒuəli/Mỹ /ˈɡrædʒuəli/
B1Đời sống
Nghĩa của gradually
- adv.dần dần; từng bướcslowly over time, rather than all at once
Câu ví dụ
The sky gradually grew darker as we walked home.
Bầu trời dần tối lại khi chúng tôi đi bộ về nhà.
Cities can gradually reduce traffic congestion by improving public transport and creating safer routes for cyclists.
Các thành phố có thể giảm dần tình trạng tắc nghẽn giao thông bằng cách cải thiện giao thông công cộng và tạo những tuyến đường an toàn hơn cho người đi xe đạp.
Cụm từ thường gặp
- gradually increase — tăng dần
- gradually improve — cải thiện dần
- gradually disappear — biến mất dần
Họ từ
gradual (adj.)
Đồng nghĩa
progressively
Trái nghĩa
suddenly, abruptly
💡 Nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra chậm rãi, không chỉ là hành động làm chậm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →