blind
Anh /blaɪnd/Mỹ /blaɪnd/
B1Sức khỏe
Nghĩa của blind
- adj.mù; khiếm thịUnable to see.
- adj.mù quáng; không nhận raUnwilling or unable to recognize facts or problems.
- n.rèm cuốn; mành cửa sổA window covering that can be raised or adjusted.
Câu ví dụ
My blind uncle reads stories using his fingertips.
Người chú khiếm thị của tôi đọc truyện bằng đầu ngón tay.
Public transport systems should provide clear audio announcements to help blind passengers travel safely and independently.
Hệ thống giao thông công cộng nên có thông báo bằng âm thanh rõ ràng để giúp hành khách khiếm thị đi lại an toàn và độc lập.
Cụm từ thường gặp
- blind passengers — hành khách khiếm thị
- blind faith — niềm tin mù quáng
- blind to the risks — không nhận ra rủi ro
- roller blind — rèm cuốn
Họ từ
blindness (n.) · blindly (adv.)
Trái nghĩa
sighted
💡 Blind to nghĩa là không nhận ra hoặc làm ngơ; nghĩa rèm cửa là danh từ đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →