fireplace

Anh /ˈfaɪəpleɪs/Mỹ /ˈfaɪərpleɪs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fireplace

Nghĩa của fireplace

  1. n.lò sưởiA space in a wall where a fire burns.

Câu ví dụ

We warmed our feet beside the fireplace after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi hơ ấm chân bên lò sưởi.

Traditional homes often feature a fireplace, although modern heating systems are generally more convenient.

Những ngôi nhà truyền thống thường có lò sưởi, dù hệ thống sưởi hiện đại nhìn chung tiện lợi hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Lò sưởi là fireplace; mặt bệ trên lò sưởi thường gọi là mantelpiece.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blindcasual →