casual
Anh /ˈkæʒuəl/Mỹ /ˈkæʒuəl/
B1Đời sống
Nghĩa của casual
- adj.thoải mái; không trang trọngrelaxed and not formal
- adj.tạm thời; không thường xuyêndone occasionally rather than regularly or permanently
- adj.tình cờ; tùy tiệndone without much attention or serious thought
Câu ví dụ
You can wear casual clothes to dinner tonight.
Tối nay bạn có thể mặc đồ thoải mái đi ăn tối.
Casual employment offers flexibility, but workers may lack the financial security associated with permanent jobs.
Công việc tạm thời mang lại sự linh hoạt, nhưng người lao động có thể thiếu sự đảm bảo tài chính như ở những công việc cố định.
Cụm từ thường gặp
- casual clothes — quần áo thoải mái
- casual conversation — trò chuyện phiếm
- casual work — công việc tạm thời
- casual remark — lời nói buột miệng
Họ từ
casually (adv.) · casualness (n.)
Đồng nghĩa
informal, relaxed
Trái nghĩa
formal
💡 Casual có thể chỉ cách ăn mặc thoải mái, cũng có thể chỉ công việc không cố định lâu dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →