casual

Anh /ˈkæʒuəl/Mỹ /ˈkæʒuəl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ casual

Nghĩa của casual

  1. adj.thoải mái; không trang trọngrelaxed and not formal
  2. adj.tạm thời; không thường xuyêndone occasionally rather than regularly or permanently
  3. adj.tình cờ; tùy tiệndone without much attention or serious thought

Câu ví dụ

You can wear casual clothes to dinner tonight.

Tối nay bạn có thể mặc đồ thoải mái đi ăn tối.

Casual employment offers flexibility, but workers may lack the financial security associated with permanent jobs.

Công việc tạm thời mang lại sự linh hoạt, nhưng người lao động có thể thiếu sự đảm bảo tài chính như ở những công việc cố định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

casually (adv.) · casualness (n.)

Đồng nghĩa

informal, relaxed

Trái nghĩa

formal

💡 Casual có thể chỉ cách ăn mặc thoải mái, cũng có thể chỉ công việc không cố định lâu dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fireplacecattle →