cattle
Anh /ˈkætl/Mỹ /ˈkætl/
Nghĩa của cattle
- n.gia súc; bòFarm animals kept for their milk or meat.
Câu ví dụ
The cattle gathered under a tree during the storm.
Đàn bò tụ lại dưới một gốc cây trong cơn bão.
Raising cattle requires substantial land and water, which can place pressure on local ecosystems.
Chăn nuôi gia súc đòi hỏi nhiều đất và nước, điều này có thể gây áp lực lên hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- raise cattle — chăn nuôi gia súc
- a herd of cattle — một đàn gia súc
- dairy cattle — bò sữa
- beef cattle — bò thịt
💡 Cattle là danh từ tập hợp số nhiều, đi với are; một con bò không nói a cattle.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →