manure
Anh /məˈnjʊə/Mỹ /məˈnʊr/
Nghĩa của manure
- n.phân chuồngAnimal waste used to improve soil and help plants grow.
- v.bón phân chuồng cho đấtTo spread animal waste on land as fertilizer.
Câu ví dụ
The farmer spread manure around the young apple trees.
Người nông dân rải phân chuồng quanh những cây táo non.
Using manure can improve soil fertility, but excessive application may pollute nearby rivers and groundwater.
Sử dụng phân chuồng có thể nâng cao độ phì nhiêu của đất, nhưng bón quá nhiều có thể làm ô nhiễm sông và nước ngầm gần đó.
Cụm từ thường gặp
- animal manure — phân chuồng động vật
- spread manure — rải phân chuồng
- well-rotted manure — phân chuồng đã ủ hoai
💡 Danh từ thường không đếm được; fertilizer chỉ chung các loại phân bón, phạm vi rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →