verge
Anh /vɜːdʒ/Mỹ /vɝːdʒ/
C1Đời sống
Nghĩa của verge
- n.bờ vực; ngưỡngThe point just before something happens.
- n.lề cỏ ven đườngA strip of grass beside a road.
- v.gần như; sát vớiTo come close to a particular state or quality.
Câu ví dụ
She was on the verge of tears after losing her ring.
Cô ấy làm mất nhẫn nên gần như bật khóc.
Several native species are on the verge of extinction because their habitats have been severely damaged.
Một số loài bản địa đang trên bờ vực tuyệt chủng vì môi trường sống của chúng bị phá hủy nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- on the verge of extinction — đứng trên bờ vực tuyệt chủng
- on the verge of doing something — sắp làm việc gì
- a grass verge — lề cỏ bên đường
- verge on the absurd — gần như vô lý
Đồng nghĩa
brink, edge
💡 on the verge of đi với danh từ hoặc danh động từ; động từ verge thường đi với on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →