optimal
Anh /ˈɒptɪməl/Mỹ /ˈɑːptɪməl/
C1Khoa học
Nghĩa của optimal
- adj.tối ưu; tốt nhấtBest or most effective for a particular purpose.
Câu ví dụ
This sunny windowsill provides optimal conditions for my herbs.
Ô cửa sổ đầy nắng này tạo điều kiện tối ưu cho các loại rau thơm của tôi.
Urban planners must balance housing density and green space to achieve optimal living conditions for residents.
Các nhà quy hoạch đô thị phải cân bằng mật độ nhà ở và diện tích cây xanh để tạo ra điều kiện sống tốt nhất cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- optimal conditions — điều kiện tối ưu
- optimal performance — hiệu suất tối ưu
- optimal solution — giải pháp tối ưu
Họ từ
optimally (adv.) · optimise (v.) · optimisation (n.) · optimum (adj.)
Đồng nghĩa
ideal, best
Trái nghĩa
suboptimal
💡 Bản thân từ này đã hàm nghĩa tốt nhất, nên thường không dùng most để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →