consolidate

Anh /kənˈsɒlɪdeɪt/Mỹ /kənˈsɑːlɪdeɪt/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ consolidate

Nghĩa của consolidate

  1. v.củng cố; làm vững chắcTo make an achievement, position, or skill stronger.
  2. v.hợp nhất; sáp nhậpTo combine separate things into a single effective whole.

Câu ví dụ

I review my notes each evening to consolidate my learning.

Tôi xem lại ghi chép mỗi tối để củng cố những gì đã học.

Regular practical exercises help students consolidate their knowledge and apply theoretical concepts to unfamiliar situations.

Các bài thực hành thường xuyên giúp học sinh củng cố kiến thức và áp dụng lý thuyết vào những tình huống chưa quen.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consolidation (n.)

Đồng nghĩa

strengthen, reinforce, combine

Trái nghĩa

weaken

💡 Vừa có thể chỉ củng cố thành quả đã đạt được, vừa có thể chỉ việc hợp nhất nhiều phần thành một.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← transactmanure →