disposable
Anh /dɪˈspəʊzəbl/Mỹ /dɪˈspoʊzəbl/
Nghĩa của disposable
- adj.dùng một lần; bỏ đi sau khi sử dụngintended to be thrown away after use
- adj.có thể chi tiêu sau khi đã nộp thuếavailable for spending or saving after taxes are paid
Câu ví dụ
We packed disposable plates for the picnic by the lake.
Chúng tôi mang theo đĩa dùng một lần để đi dã ngoại bên hồ.
Reducing the use of disposable packaging could significantly decrease the amount of waste sent to landfill.
Giảm sử dụng bao bì dùng một lần có thể làm giảm đáng kể lượng rác thải đưa đến bãi chôn lấp.
Cụm từ thường gặp
- disposable income — thu nhập khả dụng
- disposable gloves — găng tay dùng một lần
- disposable packaging — bao bì dùng một lần
- disposable cups — cốc dùng một lần
Họ từ
dispose (v.) · disposal (n.)
Đồng nghĩa
single-use, throwaway
Trái nghĩa
reusable
💡 disposable income là thu nhập sau thuế, không phải là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí sinh hoạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →