bronze

Anh /brɒnz/Mỹ /brɑːnz/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ bronze

Nghĩa của bronze

  1. n.đồng thiếcA brownish metal made mainly from copper and tin.
  2. n.huy chương đồngA medal awarded for finishing third in a competition.
  3. adj.bằng đồng thiếc; màu đồng cổMade of bronze, or having its reddish-brown color.

Câu ví dụ

The small statue is made of solid bronze.

Bức tượng nhỏ này được làm bằng đồng thiếc đặc.

Ancient tools made from bronze reveal how advances in metalworking transformed agriculture and trade across early societies.

Các công cụ cổ làm bằng đồng thiếc cho thấy những tiến bộ trong luyện kim đã làm thay đổi nông nghiệp và thương mại ở các xã hội sơ kỳ như thế nào.

Cụm từ thường gặp

💡 bronze là đồng thiếc; brass là đồng thau; copper là đồng đỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disposableseek →