suffering
Anh /ˈsʌfərɪŋ/Mỹ /ˈsʌfərɪŋ/
B2Sức khỏe
Nghĩa của suffering
- n.nỗi đau khổ; sự khổ sởPhysical or mental pain experienced by people or animals.
Câu ví dụ
The medicine eased her suffering and helped her sleep.
Thuốc đã làm dịu nỗi đau của cô ấy và giúp cô ấy ngủ được.
Improving access to clean water can reduce human suffering in communities affected by prolonged drought.
Cải thiện khả năng tiếp cận nguồn nước sạch có thể giảm bớt sự khổ sở của con người ở các cộng đồng bị hạn hán kéo dài.
Cụm từ thường gặp
- alleviate suffering — làm dịu nỗi đau
- human suffering — nỗi khổ của con người
- unnecessary suffering — những đau khổ không cần thiết
Họ từ
suffer (v.) · sufferer (n.)
Đồng nghĩa
distress, pain, anguish
💡 Khi nói chung về nỗi đau thường không đếm được; sufferings chỉ nhiều nỗi khổ khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →