imaginary
Anh /ɪˈmædʒɪnəri/Mỹ /ɪˈmædʒəneri/
B2Tư duy
Nghĩa của imaginary
- adj.tưởng tượng; hư cấuexisting only in the mind, not in reality
Câu ví dụ
The child poured tea for an imaginary friend.
Đứa trẻ rót trà cho một người bạn tưởng tượng.
Creating imaginary worlds through storytelling can help children develop creativity and explore unfamiliar social situations safely.
Kể chuyện để tạo ra những thế giới tưởng tượng có thể giúp trẻ phát triển sự sáng tạo và khám phá các tình huống xã hội lạ một cách an toàn.
Cụm từ thường gặp
- imaginary friend — bạn tưởng tượng
- imaginary world — thế giới hư cấu
- imaginary situation — tình huống giả định
Họ từ
imagine (v.) · imagination (n.) · imaginative (adj.)
Đồng nghĩa
fictional, unreal
Trái nghĩa
real, actual
💡 imaginary chỉ thứ tồn tại trong tưởng tượng; imaginative chỉ người giàu trí tưởng tượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →