orphan
Anh /ˈɔːfən/Mỹ /ˈɔːrfən/
B2Xã hội
Nghĩa của orphan
- n.trẻ mồ côia child whose parents have both died
- v.làm mồ côito cause a child to lose both parents through death
Câu ví dụ
The story follows an orphan living with her aunt.
Câu chuyện kể về một cô bé mồ côi sống cùng cô của mình.
Children orphaned by natural disasters need stable care, emotional support, and continued access to education.
Trẻ em mồ côi vì thiên tai cần được chăm sóc ổn định, hỗ trợ tinh thần và tiếp tục được học hành.
Cụm từ thường gặp
- be orphaned at a young age — mồ côi từ khi còn nhỏ
- care for orphans — chăm sóc trẻ mồ côi
- an orphaned child — đứa trẻ mồ côi cha mẹ
Họ từ
orphanage (n.)
💡 Thường dùng be orphaned để chỉ việc trở thành trẻ mồ côi do cha mẹ đều đã qua đời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →