masterpiece

Anh /ˈmɑːstəpiːs/Mỹ /ˈmæstərpiːs/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ masterpiece

Nghĩa của masterpiece

  1. n.kiệt tác; tác phẩm tiêu biểuan exceptionally fine work of art, literature, or skill

Câu ví dụ

Everyone stopped to admire the masterpiece above the fireplace.

Mọi người dừng lại chiêm ngưỡng kiệt tác treo phía trên lò sưởi.

Displaying a masterpiece in a public museum allows people from different backgrounds to appreciate artistic achievement.

Trưng bày một kiệt tác trong bảo tàng công cộng giúp người dân thuộc nhiều hoàn cảnh khác nhau đánh giá được thành tựu nghệ thuật.

Cụm từ thường gặp

💡 Từ này thường chỉ tác phẩm, không dùng để chỉ người tài năng xuất chúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enquireorphan →