enquire

Anh /ɪnˈkwaɪə/Mỹ /ɪnˈkwaɪr/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ enquire

Nghĩa của enquire

  1. v.hỏi; hỏi thămTo ask for information about something.

Câu ví dụ

I called the hotel to enquire about available rooms.

Tôi gọi điện đến khách sạn để hỏi về các phòng còn trống.

Prospective students should enquire about financial support before deciding which university course best suits their needs.

Sinh viên tương lai nên hỏi về hỗ trợ tài chính trước khi quyết định khóa học đại học nào phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enquiry (n.) · enquirer (n.)

Đồng nghĩa

ask, inquire

💡 Tiếng Anh Anh thường dùng enquire, tiếng Anh Mỹ thường dùng inquire.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← radishmasterpiece →