radish
Anh /ˈrædɪʃ/Mỹ /ˈrædɪʃ/
B2Đời sống
Nghĩa của radish
- n.củ cải; củ cải nhỏa crisp edible root, often small, red, and slightly spicy
Câu ví dụ
I sliced a crisp radish into our lunchtime salad.
Tôi thái một củ cải giòn vào món salad bữa trưa của chúng tôi.
Growing radishes in school gardens allows children to observe plant development and learn about healthy eating.
Trồng củ cải trong vườn trường giúp trẻ em quan sát sự phát triển của cây và tìm hiểu về chế độ ăn uống lành mạnh.
Cụm từ thường gặp
- sliced radishes — củ cải thái lát
- radish seeds — hạt giống củ cải
- pickled radish — củ cải muối
💡 Đây là danh từ đếm được; thường chỉ củ cải đỏ nhỏ, còn củ cải trắng có thể gọi là daikon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →