crumble

Anh /ˈkrʌmbəl/Mỹ /ˈkrʌmbəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ crumble

Nghĩa của crumble

  1. v.vỡ vụn; làm vỡ vụnto break, or make something break, into small pieces
  2. v.suy yếu dần; sụp đổ dầnto gradually lose strength, effectiveness, or power

Câu ví dụ

The dry biscuit crumbled as I picked it up.

Chiếc bánh quy khô vỡ vụn khi tôi nhặt nó lên.

Without regular maintenance, historic buildings may crumble, causing communities to lose an important part of their heritage.

Nếu không được bảo trì thường xuyên, các công trình lịch sử có thể dần đổ nát, khiến cộng đồng mất đi một phần quan trọng của di sản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crumb (n.) · crumbly (adj.)

Đồng nghĩa

disintegrate, collapse

💡 Từ này có thể chỉ vật thể bị vỡ vụn, cũng có thể chỉ niềm tin hay quyền lực bị sụp đổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← literacyradish →