literacy
Anh /ˈlɪtərəsi/Mỹ /ˈlɪtərəsi/
B2Giáo dục
Nghĩa của literacy
- n.khả năng đọc viết; trình độ biết chữThe ability to read and write.
- n.năng lực cơ bản trong một lĩnh vựcBasic knowledge and skills needed in a particular area.
Câu ví dụ
The library offers free literacy classes for local adults.
Thư viện tổ chức các lớp học đọc viết miễn phí cho người lớn địa phương.
Improving digital literacy helps older adults access essential services and participate more fully in modern society.
Nâng cao năng lực số giúp người lớn tuổi tiếp cận các dịch vụ thiết yếu và tham gia đầy đủ hơn vào xã hội hiện đại.
Cụm từ thường gặp
- adult literacy — năng lực đọc viết của người lớn
- literacy rates — tỷ lệ biết chữ
- digital literacy — năng lực số
- financial literacy — hiểu biết tài chính
Họ từ
literate (adj.) · illiterate (adj.) · illiteracy (n.)
Trái nghĩa
illiteracy
💡 Đây là danh từ không đếm được; digital literacy là năng lực số, không chỉ là biết chữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →