destroy
Anh /dɪˈstrɔɪ/Mỹ /dɪˈstrɔɪ/
Nghĩa của destroy
- v.phá hủy; tiêu diệtTo damage something so badly that it cannot be used.
- v.phá hoại hoàn toàn; làm mấtTo completely end something valuable, such as trust or hope.
Câu ví dụ
A sudden storm destroyed the old shed behind our house.
Một cơn bão bất ngờ đã phá hủy căn lều cũ phía sau nhà chúng tôi.
Uncontrolled urban expansion can destroy natural habitats and threaten the survival of species that depend on them.
Đô thị hóa không kiểm soát có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên và đe dọa sự sống còn của các loài phụ thuộc vào những môi trường sống này.
Cụm từ thường gặp
- destroy habitats — phá hủy môi trường sống
- destroy evidence — tiêu hủy bằng chứng
- destroy confidence — phá hủy sự tự tin
- completely destroy — phá hủy hoàn toàn
Họ từ
destruction (n.) · destructive (adj.) · destroyer (n.)
Đồng nghĩa
ruin, wreck
Trái nghĩa
create, preserve
💡 destroy nặng hơn damage, thường chỉ sự hư hỏng hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →