professor
Anh /prəˈfesə/Mỹ /prəˈfesər/
A2Giáo dục
Nghĩa của professor
- n.giáo sưA university teacher, especially one holding a senior academic position.
Câu ví dụ
Our professor brought ancient coins to class today.
Giáo sư của chúng tôi hôm nay mang tiền cổ đến lớp.
The professor encouraged students to evaluate different sources before drawing conclusions about climate policy.
Giáo sư khuyến khích sinh viên đánh giá các nguồn thông tin khác nhau trước khi đưa ra kết luận về chính sách khí hậu.
Cụm từ thường gặp
- university professor — giáo sư đại học
- professor of economics — giáo sư kinh tế học
- visiting professor — giáo sư thỉnh giảng
Họ từ
professorship (n.) · professorial (adj.)
💡 Ở Anh, professor thường chỉ chức danh cao cấp; ở Mỹ, từ này cũng dùng chung cho giảng viên đại học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →