comma

Anh /ˈkɒmə/Mỹ /ˈkɑːmə/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ comma

Nghĩa của comma

  1. n.dấu phẩyA punctuation mark separating parts of a sentence or list.

Câu ví dụ

I added a comma to make the sentence clearer.

Tôi thêm một dấu phẩy để câu văn rõ nghĩa hơn.

A misplaced comma can change the meaning of a sentence and confuse readers of academic writing.

Dấu phẩy đặt sai chỗ có thể làm thay đổi nghĩa của câu và gây nhầm lẫn cho người đọc văn bản học thuật.

Cụm từ thường gặp

💡 comma là dấu phẩy; dấu chấm thường gọi là full stop (Anh) hoặc period (Mỹ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← freshdestroy →