manor
Anh /ˈmænə/Mỹ /ˈmænər/
C1Lịch sử
Nghĩa của manor
- n.trang viên; dinh thự trang viênA large country house traditionally belonging to a wealthy landowner.
- n.trang viên; lãnh địaAn estate historically controlled by a lord.
Câu ví dụ
We visited an old manor surrounded by apple trees.
Chúng tôi đã thăm một trang viên cổ kính được bao quanh bởi những cây táo.
Restoring a historic manor can attract visitors and create employment opportunities in rural communities.
Trùng tu một trang viên lịch sử có thể thu hút du khách và tạo việc làm ở các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- a manor house — dinh thự trang viên
- lord of the manor — lãnh chúa của trang viên
- a medieval manor — trang viên thời trung cổ
Họ từ
manorial (adj.)
💡 Nhấn mạnh bối cảnh trang viên ở vùng quê; manor house chỉ dinh thự chính của trang viên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →