reel
Anh /riːl/Mỹ /riːl/
C1Đời sống
Nghĩa của reel
- n.cuộn; ống cuốn (dây, phim)a round holder for winding thread, wire, or film
- v.loạng choạng; choáng váng vì bàng hoàngto stagger or feel overwhelmed by something shocking
Câu ví dụ
She wound the loose fishing line onto the reel.
Cô ấy cuốn sợi dây câu lỏng lẻo vào guồng.
Local businesses continued to reel from the sudden closure of the region's largest factory.
Các doanh nghiệp địa phương tiếp tục chịu cú sốc nặng nề sau khi nhà máy lớn nhất vùng đột ngột đóng cửa.
Cụm từ thường gặp
- a reel of film — một cuộn phim
- a fishing reel — guồng câu cá
- reel from the shock — choáng váng vì cú sốc
- reel off a list — liệt kê một mạch
Đồng nghĩa
spool, stagger
💡 reel from nghĩa là chịu cú sốc; reel off nghĩa là nói một mạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →